SkyStamp · Cẩm nang du lịch
Kiểm tra pin dự phòng khi đi máy bay
Kiểm tra dung lượng trước khi xếp hành lý, rồi xem quy định chuyến bay. Pin nhỏ vẫn có thể bị giới hạn số lượng, cách dùng và nơi cất.
Ngày kiểm tra thủ công:
Năng lượng của pin
Nhập năng lượng pin và số lượng nguyên để kiểm tra quy định.
Công cụ chỉ hướng dẫn, không phải chấp thuận của hãng hay chứng nhận an toàn. Tuân thủ hướng dẫn của hãng khai thác và tổ bay.
Giả định mọi pin nhập có cùng năng lượng. Nếu khác, kiểm tra từng pin và đếm tổng số. Pin dự phòng lớn khác có thể dùng chung hạn mức: xác nhận tổ hợp với hãng. Không bao gồm ngoại lệ y tế.
Miễn phí, không cần tài khoản. Tính toán chỉ diễn ra trong trình duyệt.
Quy định do hãng công bố
Chỉ áp dụng các hãng được nêu tên. Hãng con và hãng khác phải được kiểm tra riêng. Phạm vi tuyến bay có hạn; kiểm tra thêm sân bay và cơ quan địa phương.
Singapore Airlines (SQ)≤ 160 Wh · Tối đa 2 pin mỗi người
Phạm vi áp dụng: Chỉ chuyến bay do hãng này trực tiếp khai thác
- Hành lý xách tay
- Chỉ mang vào cabin, không ký gửi
- Giới hạn dung lượng mỗi pin
- ≤ 160 Wh · Tối đa 2 pin mỗi người
- Chấp thuận trước của hãng
- Cần khi vượt 100 Wh
- Sạc thiết bị
- Không được phép
- Sạc lại pin dự phòng
- Không được phép
- Cất giữ trên máy bay
- Để nơi dễ lấy, ưu tiên túi ghế hoặc dưới ghế
Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
Emirates (EK)≤ 100 Wh · Tối đa 1 pin mỗi người
Phạm vi áp dụng: Chỉ chuyến bay do hãng này trực tiếp khai thác
- Hành lý xách tay
- Chỉ mang vào cabin, không ký gửi
- Giới hạn dung lượng mỗi pin
- ≤ 100 Wh · Tối đa 1 pin mỗi người
- Chấp thuận trước của hãng
- Không cần trong khoảng dung lượng này
- Sạc thiết bị
- Không được phép
- Sạc lại pin dự phòng
- Không được phép
- Cất giữ trên máy bay
- Túi ghế hoặc túi dưới ghế; không để trong ngăn phía trên
Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
Japan Airlines / JAL (JL)≤ 160 Wh · Tối đa 2 pin mỗi người
Phạm vi áp dụng: Chỉ chuyến bay do hãng này trực tiếp khai thác
- Hành lý xách tay
- Chỉ mang vào cabin, không ký gửi
- Giới hạn dung lượng mỗi pin
- ≤ 160 Wh · Tối đa 2 pin mỗi người
- Chấp thuận trước của hãng
- Hỏi hãng nếu vượt 100 Wh
- Sạc thiết bị
- Không được phép
- Sạc lại pin dự phòng
- Không được phép
- Cất giữ trên máy bay
- Chưa xác minh — hỏi hãng khai thác
Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
All Nippon Airways / ANA (NH)≤ 160 Wh · Tối đa 2 pin mỗi người
Phạm vi áp dụng: Chỉ chuyến bay do hãng này trực tiếp khai thác
- Hành lý xách tay
- Chỉ mang vào cabin, không ký gửi
- Giới hạn dung lượng mỗi pin
- ≤ 160 Wh · Tối đa 2 pin mỗi người
- Chấp thuận trước của hãng
- Hỏi hãng nếu vượt 100 Wh
- Sạc thiết bị
- Nguồn có khác biệt hoặc chưa rõ. Đừng coi đó là cho phép; hỏi cơ quan và hãng. Thông báo tiếng Anh của ANA đề nghị tránh sạc thiết bị, còn MLIT yêu cầu không làm vậy.
- Sạc lại pin dự phòng
- Không được phép
- Cất giữ trên máy bay
- Chưa xác minh — hỏi hãng khai thác
Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
All Nippon Airways (ANA) [en] · All Nippon Airways (ANA) [en] · MLIT [ja]
AirAsia Philippines (Z2)≤ 100 Wh · Tối đa 2 pin mỗi người
Phạm vi áp dụng: Chỉ chuyến bay do hãng này trực tiếp khai thác
- Hành lý xách tay
- Chỉ mang vào cabin, không ký gửi
- Giới hạn dung lượng mỗi pin
- ≤ 100 Wh · Tối đa 2 pin mỗi người
- Chấp thuận trước của hãng
- Không cần trong khoảng dung lượng này
- Sạc thiết bị
- Không được phép
- Sạc lại pin dự phòng
- Không được phép
- Cất giữ trên máy bay
- Túi ghế hoặc túi dưới ghế; không để trong ngăn phía trên
Ngày kiểm tra thủ công: · Không nêu ngày có hiệu lực
Lufthansa (LH)≤ 160 Wh · Tối đa 2 pin mỗi người
Phạm vi áp dụng: Chỉ chuyến bay do hãng này trực tiếp khai thác
- Hành lý xách tay
- Chỉ mang vào cabin, không ký gửi
- Giới hạn dung lượng mỗi pin
- ≤ 160 Wh · Tối đa 2 pin mỗi người
- Chấp thuận trước của hãng
- Cần khi vượt 100 Wh
- Sạc thiết bị
- Không được phép
- Sạc lại pin dự phòng
- Không được phép
- Cất giữ trên máy bay
- Túi ghế hoặc túi dưới ghế; không để trong ngăn phía trên
Ngày kiểm tra thủ công: · Không nêu ngày có hiệu lực
Hướng dẫn chung
ICAO giới hạn 2 pin dự phòng, cấm sạc lại trên máy bay và khuyến cáo không dùng sạc thiết bị. Việc áp dụng quốc gia và quy định hãng khác nhau. Bảng IATA nghiêm hơn về dung lượng, không phải giấy phép chung toàn cầu. Xem chính sách của hãng khai thác.
ICAO [en] · IATA [en] · FAA PackSafe [en]
Với chuyến bay nội địa Trung Quốc đại lục, CAAC yêu cầu dấu CCC / 3C rõ ràng và loại trừ mẫu hoặc lô bị thu hồi. Phạm vi này không phải mọi chuyến quốc tế đến Trung Quốc.
Trước khi xếp hành lý
Năng lượng ghi trên nhãn (Wh)
Giữ nhãn dung lượng đọc được. Nếu mất hoặc mờ, hỏi hãng trước khi đi; máy tính không chứng nhận pin không nhãn.
Điện áp danh định của pin (V)
Dùng điện áp danh định của pin, không phải đầu ra USB của bộ sạc nhanh. Nếu chưa biết, hỏi nhà sản xuất.
Chuyến bay nối chuyến
Mỗi hãng và cơ quan nơi khởi hành có thể đặt điều kiện. Pin được chấp nhận ở chuyến này có thể bị từ chối ở chuyến sau.
Hành lý ký gửi tại cửa lên máy bay
Nếu hành lý xách tay bị chuyển xuống khoang hàng tại cửa lên máy bay, lấy pin dự phòng ra, bảo vệ và giữ trong cabin.
Pin hỏng hoặc bị thu hồi
Không mang pin hỏng, phồng hoặc bị thu hồi. Kiểm tra thông báo của nhà sản xuất theo mẫu và lô sản phẩm.
Nguồn chính thức
- ICAO — Tiêu chuẩn quốc tế và giải thích
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Anh · Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
- IATA — Hướng dẫn ngành và điểm khác biệt về dung lượng
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Anh · Ngày kiểm tra thủ công: · Không nêu ngày có hiệu lực
- FAA PackSafe — Hành lý xách tay, nhãn và ký gửi tại cửa lên máy bay
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Anh · Ngày kiểm tra thủ công: · Không nêu ngày có hiệu lực
- CAAS — Khởi hành từ Singapore
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Anh · Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
- MLIT — Yêu cầu hàng không Nhật Bản
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Nhật · Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
- CAAC — Chuyến bay nội địa Trung Quốc đại lục
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Trung (Giản thể) · Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
- Singapore Airlines — Quy định do hãng công bố
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Anh · Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
- Emirates — Quy định do hãng công bố
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Anh · Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
- Japan Airlines (JAL) — Quy định do hãng công bố
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Anh · Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
- Japan Airlines (JAL) — Quy định do hãng công bố
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Anh · Ngày kiểm tra thủ công: · Không nêu ngày có hiệu lực
- All Nippon Airways (ANA) — Quy định do hãng công bố
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Anh · Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
- All Nippon Airways (ANA) — Quy định do hãng công bố
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Anh · Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
- AirAsia Philippines (Z2) — Quy định do hãng công bố
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Anh · Ngày kiểm tra thủ công: · Không nêu ngày có hiệu lực
- AirAsia — Quy định do hãng công bố
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Anh · Ngày kiểm tra thủ công: · Có hiệu lực từ:
- Lufthansa — Quy định do hãng công bố
Ngôn ngữ nguồn: Tiếng Anh · Ngày kiểm tra thủ công: · Không nêu ngày có hiệu lực